紹興戲

shào xīng xìthiệu hưng hí

Hán Việt: thiệu hưng hí · Pinyin: shào xīng xì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即越剧。旧称的笃班﹑小歌班或绍兴文戏。流行于浙江﹑上海及江苏﹑江西﹑安徽等地。 2.辛亥革命前后用为绍剧之俗称。参见"绍剧"。

Cấu tạo: 紹 (thiệu) + 興 (hưng) + 戲 (hí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紹興市 · 紹興酒 · 紹興 · 紹興師爺 · 绍兴和议 · 紹興地區 · 绍兴师爷