紹興戲 shào xīng xì · thiệu hưng hí Hán Việt: thiệu hưng hí · Pinyin: shào xīng xì Tổng quan Cấu tạo: 紹 (thiệu) + 興 (hưng) + 戲 (hí)Pinyinshào xīng xìHán Việtthiệu hưng híCấu tạo紹 + 興 + 戲 · thiệu + hưng + hí nghĩa thành phần: thiệu + hưng + hí