紺坊
cám phường
Hán Việt: cám phường
Tổng quan
佛寺。也稱為「紺殿」、「紺宇」、「紺園」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chùa
- Biên soạn Buddhist monastery M:ge/⁴zuò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 佛寺。也稱為「紺殿」、「紺宇」、「紺園」。
Eng
- Cihui 紺坊 ànfáng n. <Budd.> Buddhist monastery M:ge/⁴zuò
Hán Việt: cám phường
佛寺。也稱為「紺殿」、「紺宇」、「紺園」。