紺宇

cám vũ

Hán Việt: cám vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (cám) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cám vũ (雜名)又曰紺園、紺殿等。寺之異名。見紺園條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛寺。唐.宋之問〈幸少林寺應制〉詩:「紺宇橫天室,回鑾指帝休。」也稱為「紺坊」。

Eng

  • Cihui 紺宇 ànyǔ n. <Budd.> Buddhist monastery M:ge/⁴zuò