紾臂 chẩn tí Hán Việt: chẩn tí Tổng quan Vặn tay.☸ Cấu tạo: 紾 (chẩn) + 臂 (tí)Hán Việtchẩn tíCấu tạo紾 + 臂 · chẩn + tí nghĩa thành phần: chẩn + tí Nghĩa ViệtCihui Vặn tay.☸TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 語本《孟子.告子下》:「紾兄之臂而奪之食。」後指用力扭轉手臂。宋.余靖〈和王子元中秋會飲〉詩:「高人洗耳讓天下,下士紾臂爭杯羹。」