绌塞 truất tắc Hán Việt: truất tắc Tổng quan Cấu tạo: 绌 (truất) + 塞 (tắc)Hán Việttruất tắcCấu tạo绌 + 塞 · truất + tắc nghĩa thành phần: truất + tắc