絀塞 truất tắc Hán Việt: truất tắc Tổng quan Cấu tạo: 绌 (truất) + 塞 (tắc)Hán Việttruất tắcCấu tạo绌 + 塞 · truất + tắc nghĩa thành phần: truất + tắc Từ liên quan Gần nghĩa塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子