絀陟 truất trắc Hán Việt: truất trắc Tổng quan Cấu tạo: 绌 (truất) + 陟 (trắc)Hán Việttruất trắcCấu tạo绌 + 陟 · truất + trắc nghĩa thành phần: truất + trắc Từ liên quan Gần nghĩa陟屺 · 陟岵 · 陟岵瞻望 · 陟罚臧否 · 絀乏 · 絀塞 · 絀約 · 絀臣