終世

zhōng shìchung thế

Hán Việt: chung thế · Pinyin: zhōng shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一生。

Cấu tạo: 終 (chung) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chung thân
  • Biên soạn 終世 zhōngshì adv. all one's life

Eng

  • Cihui 終世 zhōngshì adv. all one's life

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人