終伏

zhōng fú chung phục

Hán Việt: chung phục · Pinyin: zhōng fú

Tổng quan

mạt phục: những ngày cuối cùng của mùa nóng

Cấu tạo: (chung) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạt phục; những ngày cuối cùng của mùa nóng。末伏。
  • Cihui mạt phục: những ngày cuối cùng của mùa nóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三伏的最後一伏。自夏至後第三庚日起,每十日為一伏,第三個十日稱為「終伏」。也稱為「末伏」、「下伏」。

Eng

  • Cihui 終伏 zhōngfú n. 1. last of the three 10-day periods of the hot season; end of summer 2. first day of the last period of the hot season