終傅

zhōng fù chung phó

Hán Việt: chung phó · Pinyin: zhōng fù

Tổng quan

lễ tang (nghi thức Công giáo)

Cấu tạo: (chung) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ tang (nghi thức Công giáo)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宗教用语。天主教圣事之一。谓教徒病重垂危时,由神父傅圣油并为之祝祷,则可有助于赦免罪恶,获得善终。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宗教用语。天主教圣事之一。谓教徒病重垂危时,由神父傅圣油并为之祝祷,则可有助于赦免罪恶,获得善终。

Eng

  • CC-CEDICT (Catholicism) extreme unction (the sacrament of Anointing of the Sick)
  • Cihui (Catholicism) extreme unction (the sacrament of Anointing of the Sick)