終冰磧 zhōng bīng qì · chung băng thích Hán Việt: chung băng thích · Pinyin: zhōng bīng qì Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 冰 (băng) + 磧 (thích)Pinyinzhōng bīng qìHán Việtchung băng thíchCấu tạo終 + 冰 + 磧 · chung + băng + thích nghĩa thành phần: chung + băng + thích