終制

zhōng zhì chung chế

Hán Việt: chung chế · Pinyin: zhōng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ết thời kì để tang. Mãn tang. chung chế chung chế ☆Hết thời kì để tang. Mãn tang.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.遭父母之喪,守喪三年。《新唐書.卷一六四.崔玄亮傳》:「父喪,客高郵,臥苫終制。」唐.白行簡《李娃傳》:「終制,累遷清顯之任。」 2.一種埋葬的方式。引申為葬具。《晉書.卷一.宣帝紀》:「先是預作終制於首陽山,為土藏,不墳不樹。」

Eng

  • Cihui 終制 hōngzhì v.o. <trad.> complete the three-year mourning for one's parents