終古

zhōng gǔ chung cổ

Hán Việt: chung cổ · Pinyin: zhōng gǔ

Tổng quan

mãi mãi: vĩnh viễn

Cấu tạo: (chung) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hường thường — Suốt từ xưa đến nay. chung cổ chung cổ ☆Thường thường — Suốt từ xưa đến nay. 書 mãi mãi; vĩnh viễn。久遠;永遠。 這雖是一句老話,卻令人感到終古常新。 đây tuy là câu nói cũ, nhưng vẫn khiến người ta cảm thấy nó vẫn mới.
  • Cihui mãi mãi: vĩnh viễn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.永恆。《楚辭.屈原.九歌.禮魂》:「春蘭兮秋鞠,長無絕兮終古。」《文選.陸機.歎逝賦》:「經終古而常然,率品物其如素。」 2.古昔、過往。《晉書.卷五四.陸機等傳.制曰》:「言論慷慨,冠乎終古。」南朝宋.劉義慶《世說新語.排調》:「卿志大宇宙,勇邁終古。」

Eng

  • Cihui 終古 zhōnggǔ adv. <wr.> 1. eternally 2. for a long time 3. for all antiquity