終夕 zhōng xī · chung tịch Hán Việt: chung tịch · Pinyin: zhōng xī Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 夕 (tịch)Pinyinzhōng xīHán Việtchung tịchCấu tạo終 + 夕 · chung + tịch nghĩa thành phần: chung + tịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 通宵、整夜。《文選.任昉.奏彈劉整》:「終夕不寐,而謬加大杖。」