終夜

zhōng yè chung dạ

Hán Việt: chung dạ · Pinyin: zhōng yè

Tổng quan

suốt đêm

Cấu tạo: (chung) + (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uốt đêm. chung dạ chung dạ ☆Suốt đêm.
  • Cihui suốt đêm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整夜。《左傳.宣公十二年》:「晉之餘師,不能軍,宵濟,亦終夜有聲。」《論語.衛靈公》:「吾嘗終日不食、終夜不寢,以思,無益,不如學也。」

Eng

  • Cihui 終夜 zhōngyè adv. whole night

ja

  • JMdict all night