終席

zhōng xí chung tịch

Hán Việt: chung tịch · Pinyin: zhōng xí

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參與宴會,直到終了。《紅樓夢》第七一回:「接著北靜王妃略一坐也就告辭了。餘者也有終席的,也有不終席的。」

Eng

  • Cihui 終席 hōngxí v.o. end; come to a close (of a dinner party)