終底 chung để Hán Việt: chung để Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 底 (để)Hán Việtchung đểCấu tạo終 + 底 · chung + để nghĩa thành phần: chung + để Nghĩa EngCihui 終底 hōngdǐ attr. terminal