終斬 zhōng zhǎn · chung trảm Hán Việt: chung trảm · Pinyin: zhōng zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 斬 (trảm)Pinyinzhōng zhǎnHán Việtchung trảmCấu tạo終 + 斬 · chung + trảm nghĩa thành phần: chung + trảm