終曲

zhōng qū chung khúc

Hán Việt: chung khúc · Pinyin: zhōng qū

Tổng quan

đoạn cuối (cuộc chạy đua...), (âm nhạc) chương cuối, (sân khấu) màn chót, sự việc cuối cùng; sự kết thúc; phần kết thúc

Cấu tạo: (chung) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoạn cuối (cuộc chạy đua...), (âm nhạc) chương cuối, (sân khấu) màn chót, sự việc cuối cùng; sự kết thúc; phần kết thúc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交響曲、奏鳴曲、四重奏、芭蕾舞劇等大型樂曲的最後樂章。為英語final的意譯。通常以輪旋曲或奏鳴曲形式,加上快速拍子來結束全曲。歌劇中亦有終曲,通常在一幕的最後段落,涵蓋重唱、合唱。

Eng

  • Cihui 終曲 hōngqǔ n. <mus.> finale

ja

  • JMdict finale