終服 zhōng fú · chung phục Hán Việt: chung phục · Pinyin: zhōng fú Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 服 (phục)Pinyinzhōng fúHán Việtchung phụcCấu tạo終 + 服 · chung + phục nghĩa thành phần: chung + phục