終期

zhōng qī chung kì

Hán Việt: chung kì · Pinyin: zhōng qī

Tổng quan

giai đoạn cuối | cuối cùng

Cấu tạo: (chung) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai đoạn cuối | cuối cùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律行為消滅的時點。例如於使用借貸契約中約定,借用人應於5月1日歸還借用物,則此日為使用借貸契約的「終期」。

Eng

  • CC-CEDICT terminal|final
  • Cihui terminal; final

ja

  • JMdict ending|closing