終止值 chung chỉ trị Hán Việt: chung chỉ trị Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 止 (chỉ) + 值 (trị)Hán Việtchung chỉ trịCấu tạo終 + 止 + 值 · chung + chỉ + trị nghĩa thành phần: chung + chỉ + trị