終沒 zhōng méi · chung một Hán Việt: chung một · Pinyin: zhōng méi Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 沒 (một)Pinyinzhōng méiHán Việtchung mộtCấu tạo終 + 沒 · chung + một nghĩa thành phần: chung + một