終窶 zhōng jù · chung cũ Hán Việt: chung cũ · Pinyin: zhōng jù Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 窶 (cũ)Pinyinzhōng jùHán Việtchung cũCấu tạo終 + 窶 · chung + cũ nghĩa thành phần: chung + cũ