終童 zhōng tóng · chung đồng Hán Việt: chung đồng · Pinyin: zhōng tóng Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 童 (đồng)Pinyinzhōng tóngHán Việtchung đồngCấu tạo終 + 童 · chung + đồng nghĩa thành phần: chung + đồng