終節 chung tiết Hán Việt: chung tiết Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 節 (tiết)Hán Việtchung tiếtCấu tạo終 + 節 · chung + tiết nghĩa thành phần: chung + tiết Nghĩa EngCihui 終節 zhōngjié n. <mus.> finale