終紙 zhōng zhǐ · chung chỉ Hán Việt: chung chỉ · Pinyin: zhōng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 紙 (chỉ)Pinyinzhōng zhǐHán Việtchung chỉCấu tạo終 + 紙 · chung + chỉ nghĩa thành phần: chung + chỉ