終譽 chung dự Hán Việt: chung dự Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 譽 (dự)Hán Việtchung dựCấu tạo終 + 譽 · chung + dự nghĩa thành phần: chung + dự Nghĩa EngCihui 終譽 hōngyù n. everlasting name; immortality; long-lasting fame