終須

chung tu

Hán Việt: chung tu

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (tu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最後必然。《京本通俗小說.錯斬崔寧》:「你我兩人,下半世也夠吃用了,只管做這沒天理的勾當,終須不是個好結果。」

Eng

  • Cihui 終須 hōngxū v.p. have to...in the end; be unavoidable in the long run