終黎 zhōng lí · chung lê Hán Việt: chung lê · Pinyin: zhōng lí Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 黎 (lê)Pinyinzhōng líHán Việtchung lêCấu tạo終 + 黎 · chung + lê nghĩa thành phần: chung + lê