弦管

huyền quản

Hán Việt: huyền quản

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (quản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 弦樂與管樂。泛指音樂。《初刻拍案驚奇》卷二八:「久病新愈,氣虛多聲,倦視綺羅,厭聞絃管,思欲靜坐養神。」