弦诵 huyền tụng Hán Việt: huyền tụng Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 诵 (tụng)Hán Việthuyền tụngCấu tạo弦 + 诵 · huyền + tụng nghĩa thành phần: huyền + tụng