組別 tổ biệt Hán Việt: tổ biệt Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 別 (biệt)Hán Việttổ biệtCấu tạo組 + 別 · tổ + biệt nghĩa thành phần: tổ + biệt Nghĩa EngCihui 組別 ǔbié n. name/identification of a group