組就 zǔ jiù · tổ tựu Hán Việt: tổ tựu · Pinyin: zǔ jiù Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 就 (tựu)Pinyinzǔ jiùHán Việttổ tựuCấu tạo組 + 就 · tổ + tựu nghĩa thành phần: tổ + tựu