組帳 zǔ zhàng · tổ trướng Hán Việt: tổ trướng · Pinyin: zǔ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 帳 (trướng)Pinyinzǔ zhàngHán Việttổ trướngCấu tạo組 + 帳 · tổ + trướng nghĩa thành phần: tổ + trướng