組建

zǔ jiàn tổ kiến

Hán Việt: tổ kiến · Pinyin: zǔ jiàn

Tổng quan

tổ chức | thành lập | thiết lập thành lập; tổ chức và thành lập (cơ cấu, đội ngũ)。組織並建立(機構、隊伍等)。 組建劇團 thành lập đoàn kịch. 組建突擊隊 thành lập đội đột kích.

Cấu tạo: (tổ) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ chức | thành lập | thiết lập thành lập; tổ chức và thành lập (cơ cấu, đội ngũ)。組織並建立(機構、隊伍等)。 組建劇團 thành lập đoàn kịch. 組建突擊隊 thành lập đội đột kích.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 組織、建立。如:「這些人組建起來,一定會發生很大的力量。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 组织建立(机构﹑队伍等)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.组织建立(机构﹑队伍等)。

Eng

  • CC-CEDICT to organize|to set up|to establish
  • Cihui to organize; to set up; to establish