組態

tổ thái

Hán Việt: tổ thái

Tổng quan

hình dạng; kết cấu

Cấu tạo: 組 (tổ) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình dạng
  • Biên soạn configuration

Eng

  • Cihui 組態 ǔtài n. <phy.> configuration

Từ liên quan

Gần nghĩa

態勢 · 態子 · 態射 · 態度 · 態樣 · 組合 · 組員 · 組哨