組接 tổ tiếp Hán Việt: tổ tiếp Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 接 (tiếp)Hán Việttổ tiếpCấu tạo組 + 接 · tổ + tiếp nghĩa thành phần: tổ + tiếp Nghĩa EngCihui 組接 ǔjiē v. cut and splice/connect/etc.