組珪 zǔ guī · tổ khuê Hán Việt: tổ khuê · Pinyin: zǔ guī Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 珪 (khuê)Pinyinzǔ guīHán Việttổ khuêCấu tạo組 + 珪 · tổ + khuê nghĩa thành phần: tổ + khuê