組綬 zǔ shòu · tổ thụ Hán Việt: tổ thụ · Pinyin: zǔ shòu Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 綬 (thụ)Pinyinzǔ shòuHán Việttổ thụCấu tạo組 + 綬 · tổ + thụ nghĩa thành phần: tổ + thụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用來繫印環等物的絲帶。《禮記.玉藻》:「天子佩白玉而玄組綬,公侯佩山玄玉而朱組綬。」唐.白居易〈罷府歸舊居〉詩:「腰間拋組綬,纓上拂塵埃。」