組編鐘 tổ biên chung Hán Việt: tổ biên chung Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 編 (biên) + 鐘 (chung)Hán Việttổ biên chungCấu tạo組 + 編 + 鐘 · tổ + biên + chung nghĩa thành phần: tổ + biên + chung Nghĩa EngCihui chime of bells