組織的網絡犯罪
tổ chức đích võng lạc phạm tội
Hán Việt: tổ chức đích võng lạc phạm tội · Pinyin: zǔ zhī de wǎng luò fàn zuì
Tổng quan
Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 的 (đích) + 網 (võng) + 絡 (lạc) + 犯 (phạm) + 罪 (tội)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tội phạm mạng
Đức
- Handedict organisierte Cyberkriminalität (S, Rechtsw)