犯罪記錄證明
phạm tội kí lục chứng minh
Hán Việt: phạm tội kí lục chứng minh · Pinyin: fàn zuì jì lù zhèng míng
Tổng quan
Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 證 (chứng) + 明 (minh)
Hán Việt: phạm tội kí lục chứng minh · Pinyin: fàn zuì jì lù zhèng míng
Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 證 (chứng) + 明 (minh)