組織漿黴菌病

zǔ zhī jiāng méi jūn bìng tổ chức tương mi khuẩn bệnh

Hán Việt: tổ chức tương mi khuẩn bệnh · Pinyin: zǔ zhī jiāng méi jūn bìng

Tổng quan

bệnh nấm histoplasma

Cấu tạo: (tổ) + (chức) + 漿 (tương) + (mi) + (khuẩn) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh nấm histoplasma