組繡 zǔ xiù · tổ tú Hán Việt: tổ tú · Pinyin: zǔ xiù Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 繡 (tú)Pinyinzǔ xiùHán Việttổ túCấu tạo組 + 繡 · tổ + tú nghĩa thành phần: tổ + tú