組號 tổ hào Hán Việt: tổ hào Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 號 (hào)Hán Việttổ hàoCấu tạo組 + 號 · tổ + hào nghĩa thành phần: tổ + hào Nghĩa EngCihui 組號 ǔhào n. group indication/number