組訓 tổ huấn Hán Việt: tổ huấn Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 訓 (huấn)Hán Việttổ huấnCấu tạo組 + 訓 · tổ + huấn nghĩa thành phần: tổ + huấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 組織、訓練。如:「組訓民眾」、「組訓婦女」。EngCihui 組訓 ǔxùn n./v. organize and train (militia units)