組限 zǔ xiàn · tổ hạn Hán Việt: tổ hạn · Pinyin: zǔ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 限 (hạn)Pinyinzǔ xiànHán Việttổ hạnCấu tạo組 + 限 · tổ + hạn nghĩa thành phần: tổ + hạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 統計學上指已分組的計量資料,每組的界限值稱為「組限」。其數量最小者稱為「下限」,最大者稱為「上限」。