絆交 bán giao Hán Việt: bán giao Tổng quan Cấu tạo: 絆 (bán) + 交 (giao)Hán Việtbán giaoCấu tạo絆 + 交 · bán + giao nghĩa thành phần: bán + giao Nghĩa EngCihui 絆交 ànjiāo v.o. <coll.> trip and fall