絆兒

bàn érbán nhi

Hán Việt: bán nhi · Pinyin: bàn ér

Tổng quan

chêm chân

新华 · Tân Hoa Đại lục

绊子; :他一个~就把我摔倒了。

Cấu tạo: 絆 (bán) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 他一使絆兒就把我摔倒了。
  • Biên soạn 絆兒 bànr n. <coll.> impediment; obstruction

Eng

  • Cihui 絆兒 bànr n. <coll.> impediment; obstruction

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌