絆子

bàn zibán tử

Hán Việt: bán tử · Pinyin: bàn zi

Tổng quan

ngáng chân: chêm chân/gạ̣t chân/dây cột chân/chướng ngại vật

新华 · Tân Hoa Đại lục

①摔跤的一种着数,用一只腿别着对方的腿使跌倒使~。②系在牲畜腿上使不能快跑的短绳。

Cấu tạo: 絆 (bán) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngáng chân: chêm chân/gạ̣t chân/dây cột chân/chướng ngại vật
  • Biên soạn 絆子 bànzi n. 1. tripping up 2. hobble

Eng

  • Cihui 絆子 bànzi n. 1. tripping up 2. hobble

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒