絆子

bàn zi bán tử

Hán Việt: bán tử · Pinyin: bàn zi

Tổng quan

ngáng chân: chêm chân/gạ̣t chân/dây cột chân/chướng ngại vật

Cấu tạo: (bán) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. ngáng chân; chêm chân; gạ̣t chân。摔跤的一種著數,用一隻腿別著對方的腿使跌倒。 2. dây cột chân (đoạn dây thừng ngắn cột ở chân gia súc để khỏi chạy nhanh)。繫在牲畜腿上使不能快跑的短繩。 3. chướng ngại vật。比喻在別人前進的路上設置的障礙。
  • Cihui ngáng chân: chêm chân/gạ̣t chân/dây cột chân/chướng ngại vật

Eng

  • Cihui 絆子 bànzi n. 1. tripping up 2. hobble